tree

/triː/
cây

There is a big tree in the park.

Cố một cây to lớn trong công viên.


◆ Nghĩa thực sự
Một biểu tượng cho sự sống lâu dài, sự phát triển hoặc mối quan hệ gia đình.
Nghĩa đen
Một cây gỗ lớn có thân và nhánh.
Phân tích nghĩa đen
treecây
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mental picture or metaphor description in Vietnamese
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Realistic scenario showing usage in Vietnamese
◉ Lưu ý văn hóa
Cultural context or origin story in Vietnamese
trang trọng

Một cây gỗ lớn có thân và nhánh, thường có lá và sinh sống lâu năm.

The tree provides shade for the picnic area.

Cây cung cấp bóng mát cho khu vực ăn trưa.

Từ 'tree' thường dùng để chỉ cây gỗ lớn, khác với 'plant' (cây trồng) hoặc 'shrub' (cây bụi).

Cụm từ kết hợp

tree trunkthân câytree branchnhánh câytree leaveslá câytree rootsrễ cây

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

tree housecụm từ
nhà trên cây
money doesn't grow on treesthành ngữ
tiền không mọc trên cây

Mẹo hay

Sử dụng đúng từ

Sử dụng 'tree' cho cây gỗ lớn, 'plant' cho cây trồng, và 'shrub' cho cây bụi.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng từ

Sử dụng 'tree' cho cây gỗ lớn, 'plant' cho cây trồng, và 'shrub' cho cây bụi.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'tree' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'trēow', có nghĩa là 'cây'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'tree' thường dùng để chỉ cây gỗ lớn, khác với 'plant' (cây trồng) hoặc 'shrub' (cây bụi).

Phân tích từ

tree
cây
root
Từ Điển Anh Việt