Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. shrub

shrub

/ʃrʌb/
cây bụi

The garden is full of shrubs.

Khu vườn đầy các cây bụi.


trang trọng

Cây bụi: cây có thân gỗ nhỏ, không cao, thường mọc thành cụm hoặc rải rác trong khu vực.

She planted several ornamental shrubs along the fence.

Cô ấy đã trồng một vài cây bụi trang trí dọc hàng rào.

Dùng để chỉ các loại cây gỗ thấp, không phải cây cỏ hoặc cây lớn.

Cụm từ kết hợp

shrubberybãi cây bụishrub speciesloại cây bụi

Từ đồng nghĩa

bushshrubbery

Từ trái nghĩa

tree

Cụm từ liên quan

shrub gardencụm từ
khu vườn trồng cây bụi
shrub landcụm từ
vùng đất có nhiều cây bụi

Mẹo hay

Distinguish shrub vs. bush

Trong tiếng Anh, 'shrub' thường mang tính trang trí, còn 'bush' có thể chỉ cây rậm rạp hơn. Khi dịch sang tiếng Việt, cả hai thường được dịch là 'cây bụi', nhưng nếu muốn nhấn mạnh tính trang trí, dùng 'cây bụi trang trí'.

Nguồn gốc từ

Từ Old English *scrybb* (cây bụi), có nguồn gốc từ Proto-Germanic *scrubbaz*. Đã tồn tại trong tiếng Anh từ thời Trung cổ.

Ghi chú sử dụng

Dùng khi nói về cây gỗ nhỏ, thường không cao hơn 3–4 mét và không có thân cây chính lớn. Không dùng cho cây cỏ hoặc cây lớn.

Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.