tribal

/ˈtraɪbəl/
thuộc về bộ lạc

The festival celebrates tribal traditions and customs.

Lễ hội này kỷ niệm các truyền thống và phong tục của bộ lạc.


chung

Thuộc về một bộ lạc, đặc trưng cho một cộng đồng dân tộc hoặc văn hóa nhỏ, thường có những phong tục, ngôn ngữ, và hệ thống xã hội riêng.

Tribal art often features symbolic patterns and designs.

Nghệ thuật bộ lạc thường có các mẫu và thiết kế biểu tượng.

Thường dùng để mô tả văn hóa, nghệ thuật, hoặc hệ thống xã hội của một bộ lạc.

Cụm từ kết hợp

tribal culturevăn hóa bộ lạctribal leaderlãnh đạo bộ lạctribal dancemúa bộ lạc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

tribal tattoocụm từ
hình xăm truyền thống của bộ lạc
tribal warfarecụm từ
sự xung đột giữa các bộ lạc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'tribal' thường dùng để mô tả các cộng đồng dân tộc nhỏ, không dùng để chỉ các nhóm người hiện đại.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không dùng 'tribal' để chỉ các nhóm người hiện đại hoặc các tổ chức xã hội hiện đại.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'tribus' (bộ lạc), bắt nguồn từ tiếng Latinh cổ đại.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả các cộng đồng dân tộc nhỏ, đặc biệt là trong bối cảnh văn hóa hoặc xã hội.

Phân tích từ

tribe
bộ lạc
root
+
-al
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt