transcript

/ˈtræn.skrɪpt/
bản sao văn bản hoặc bản ghi âm

She provided a transcript of the interview.

Cô ấy cung cấp bản sao văn bản của cuộc phỏng vấn.


trang trọng

Bản sao văn bản hoặc bản ghi âm của một cuộc nói chuyện, cuộc phỏng vấn, hoặc một buổi thuyết trình.

The court requested a transcript of the meeting.

Tòa án yêu cầu bản sao văn bản của cuộc họp.

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, học thuật hoặc báo cáo.

thông thường

Bản ghi âm hoặc bản sao của một buổi biểu diễn âm nhạc hoặc chương trình truyền hình.

I bought the concert transcript to listen to later.

Tôi mua bản ghi âm của buổi hòa nhạc để nghe sau.

Thường được sử dụng trong âm nhạc hoặc truyền hình.

Cụm từ kết hợp

transcript of a meetingbản sao văn bản của cuộc họptranscript of a conversationbản sao văn bản của cuộc nói chuyệntranscript of a lecturebản sao văn bản của bài giảng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

transcribeverb
ghi lại, sao chép

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong văn bản pháp lý, 'transcript' thường đề cập đến bản sao văn bản của một cuộc họp hoặc cuộc phỏng vấn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'transcript' và 'record'

'Transcript' thường đề cập đến bản sao văn bản hoặc bản ghi âm, trong khi 'record' có thể đề cập đến bản ghi âm hoặc bản ghi video.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'transcribere' có nghĩa là 'ghi lại, sao chép'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, học thuật hoặc báo cáo. Trong ngữ cảnh âm nhạc hoặc truyền hình, nó có thể đề cập đến bản ghi âm.

Phân tích từ

trans-
quá khứ, qua
prefix
+
-script
ghi, viết
root
Từ Điển Anh Việt