tooth
răngShe brushed her teeth before going to bed.
Cô ấy lau răng trước khi đi ngủ.
Một trong những phần cứng trong miệng của con người hoặc động vật, dùng để cắt, nghiền thức ăn.
The dentist checked all my teeth during the appointment.
Bác sĩ nhổ răng đã kiểm tra tất cả răng của tôi trong cuộc hẹn.
Răng là một phần quan trọng của hệ tiêu hóa, giúp nghiền thức ăn trước khi nuốt.
Một vật có hình dạng giống răng, dùng để cắt hoặc gắn vào các thiết bị.
The gear has sharp teeth to grip the other part.
Bánh răng có những răng sắc để bám vào bộ phận khác.
Trong kỹ thuật, 'tooth' có thể chỉ đến các răng của bánh răng hoặc các bộ phận tương tự.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'tooth' thường được dùng ở số ít, nhưng có thể dùng ở số nhiều khi nói về nhiều răng.
Quy tắc vàng
Số ít và số nhiều
Từ 'tooth' có thể dùng ở số ít (a tooth) hoặc số nhiều (teeth) khi nói về răng.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'tooth' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tōþ', có liên quan đến tiếng Đức 'Zahn' và tiếng Hà Lan 'tand'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'tooth' thường được dùng để chỉ răng của con người hoặc động vật. Trong kỹ thuật, nó có thể đề cập đến các bộ phận có hình dạng giống răng.