too many
quá nhiềuThere are too many people in this room.
Phòng này có quá nhiều người.
Số lượng hoặc số lượng quá lớn, vượt quá giới hạn hoặc mong đợi.
I have too many tasks to complete today.
Hôm nay tôi có quá nhiều công việc cần hoàn thành.
There are too many options; I can't decide.
Có quá nhiều lựa chọn; tôi không thể quyết định.
Thường được sử dụng để diễn tả sự quá tải, quá nhiều hoặc quá nhiều điều cần làm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'too many' cho các vật có thể đếm được, như người, vật, lựa chọn. Dùng 'too much' cho các vật không đếm được, như nước, thời gian, tiền bạc.
Quy tắc vàng
Không dùng với số ít
Không dùng 'too many' với các danh từ số ít, ví dụ: 'too many water' (sai).
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'too' (quá) và 'many' (nhiều), dùng để diễn tả sự quá nhiều.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống thông thường để diễn tả sự quá tải hoặc quá nhiều điều cần làm.