too much
quá nhiềuShe ate too much candy and felt sick.
Cô ấy ăn quá nhiều kẹo và cảm thấy ốm.
thông thường
Số lượng hoặc mức độ vượt quá giới hạn hợp lý hoặc mong muốn.
He drinks too much coffee and can't sleep.
Anh ấy uống quá nhiều cà phê và không thể ngủ được.
The movie had too much violence for children.
Phim có quá nhiều bạo lực không phù hợp với trẻ em.
Thường dùng để chỉ sự quá mức trong số lượng, mức độ, hoặc tần suất.
Cụm từ kết hợp
too much to handlequá nhiều để xử lýtoo much of a good thingquá nhiều điều tốt cũng không tốt
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực
Thường dùng để chỉ sự quá mức gây ra vấn đề hoặc không mong muốn.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'too' (quá) và 'much' (nhiều), bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ sự quá mức trong số lượng, mức độ, hoặc tần suất. Có thể dùng trong các ngữ cảnh tiêu cực hoặc trung lập.
Phân tích từ
too
quá
adverbmuch
nhiều
adjectiveTừ Điển Anh Việt