too much

/tuː mʌtʃ/
quá nhiều

She ate too much candy and felt sick.

Cô ấy ăn quá nhiều kẹo và cảm thấy ốm.


thông thường

Số lượng hoặc mức độ vượt quá giới hạn hợp lý hoặc mong muốn.

He drinks too much coffee and can't sleep.

Anh ấy uống quá nhiều cà phê và không thể ngủ được.

The movie had too much violence for children.

Phim có quá nhiều bạo lực không phù hợp với trẻ em.

Thường dùng để chỉ sự quá mức trong số lượng, mức độ, hoặc tần suất.

Cụm từ kết hợp

too much to handlequá nhiều để xử lýtoo much of a good thingquá nhiều điều tốt cũng không tốt

Cụm từ liên quan

too much of a good thingcụm từ
Quá nhiều điều tốt cũng không tốt

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Thường dùng để chỉ sự quá mức gây ra vấn đề hoặc không mong muốn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'too' (quá) và 'much' (nhiều), bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự quá mức trong số lượng, mức độ, hoặc tần suất. Có thể dùng trong các ngữ cảnh tiêu cực hoặc trung lập.

Phân tích từ

too
quá
adverb
+
much
nhiều
adjective
Từ Điển Anh Việt