thirsty
khát nướcI'm so thirsty after running in the sun.
Tôi khát nước quá sau khi chạy dưới nắng.
cảm thấy khát, cần uống nước
The hiker was thirsty after hours of walking.
Người leo núi cảm thấy khát sau nhiều giờ đi bộ.
Thường dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày.
khao khát, mong muốn mãnh liệt (thường là tình dục hoặc thành công)
He was thirsty for success.
Anh ấy khao khát thành công.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong văn nói.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt 'thirsty' và 'hungry'
'Thirsty' chỉ cảm giác khát nước, trong khi 'hungry' chỉ cảm giác đói. Không nên nhầm lẫn hai từ này.
Quy tắc vàng
Cách dùng 'thirsty' trong câu
Sau 'thirsty' có thể là danh từ (thirsty for water) hoặc động từ thêm 'ing' (thirsty for winning).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'þurstig', liên quan đến tiếng Đức cổ 'durstig' và tiếng Latin 'torrere' (làm khô).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường đi kèm với giới từ 'for' khi diễn tả sự khao khát (thirsty for success). Trong ngữ cảnh sinh hoạt, thường dùng 'feel thirsty' thay vì 'be thirsty'.