Looking up...
She read the entire book in one day.
Cô ấy đọc toàn bộ cuốn sách trong một ngày.
Tất cả, toàn bộ, không bỏ sót phần nào.
The entire team worked overtime to meet the deadline.
Toàn bộ đội ngũ đã làm việc thêm giờ để hoàn thành trước hạn.
Dùng để chỉ một tổng thể hoàn chỉnh, không có phần nào bị loại trừ.
Hãy sử dụng 'the entire' khi muốn nhấn mạnh tính toàn diện của một thứ gì đó, ví dụ: 'the entire city' (toàn thành phố).
Không dùng 'the entire' với danh từ số nhiều, ví dụ: 'the entire books' (sai).
Từ ghép từ 'the' (một) và 'entire' (toàn bộ), bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại.
Thường dùng để nhấn mạnh tính toàn diện của một sự vật, sự kiện hoặc quá trình.