Looking up...
The government must be accountable to the taxpayer.
Chính phủ phải chịu trách nhiệm trước người nộp thuế.
Cá nhân hoặc tổ chức phải nộp thuế cho chính phủ.
Taxpayers are entitled to certain deductions on their annual returns.
Người nộp thuế được hưởng một số khoản khấu trừ nhất định trong tờ khai thuế hàng năm.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính, luật pháp và quản lý hành chính.
'Taxpayer' chỉ người đóng thuế hợp pháp, trong khi 'tax evader' chỉ kẻ trốn thuế. Sự khác biệt quan trọng trong lĩnh vực luật pháp và tài chính.
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức như luật thuế, báo cáo ngân sách hoặc bài phát biểu chính trị. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập đến chủ đề liên quan.
Từ ghép giữa 'tax' (thuế) và 'payer' (người trả tiền), bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'taxen' (đánh thuế) + 'paiere' (trả tiền).
Thuật ngữ này phổ biến trong các văn bản pháp luật, báo cáo tài chính và cuộc thảo luận về chính sách công. Không sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức.