Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. take the rap

take the rap

/teɪk ðə ræp/◆thành ngữ
chịu trách nhiệm thay cho người khác

The junior employee took the rap for the manager's mistake.

Nhân viên cấp dưới đã chịu trách nhiệm thay cho lỗi của quản lý.


◆ Nghĩa thực sự
Chịu trách nhiệm hoặc bị trừng phạt thay cho người khác, thường trong một tình huống pháp lý hoặc chuyên nghiệp.
¶ Nghĩa đen
Chịu hoặc nhận một bài hát hoặc bài thơ
Phân tích nghĩa đen
takenhận+the rapbài hát hoặc bài thơ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người chịu trách nhiệm hoặc bị trừng phạt thay cho người khác, giống như một người nhận một bài hát hoặc bài thơ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một vụ việc pháp lý, một người có quyền lực cao hơn chịu trách nhiệm thay cho người khác.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng lóng pháp lý, trong đó 'rap' có nghĩa là 'trách nhiệm pháp lý'.
Luật
thông thường

Chịu trách nhiệm hoặc bị trừng phạt thay cho người khác, thường trong một tình huống pháp lý hoặc chuyên nghiệp.

The CEO took the rap for the company's financial fraud, even though lower-level employees were involved.

Giám đốc điều hành đã chịu trách nhiệm về vụ gian lận tài chính của công ty, mặc dù các nhân viên cấp dưới cũng liên quan.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi một người có quyền lực cao hơn chịu trách nhiệm thay cho người khác.

Cụm từ kết hợp

take the rap forchịu trách nhiệm vì

Từ đồng nghĩa

take the blametake the falltake the heat

Từ trái nghĩa

shift the blameavoid responsibility

Cụm từ liên quan

take the fallthành ngữ
Chịu trách nhiệm hoặc bị trừng phạt thay cho người khác
take the heatthành ngữ
Chịu trách nhiệm hoặc bị chỉ trích thay cho người khác

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi một người có quyền lực cao hơn chịu trách nhiệm thay cho người khác.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh hài hước

Cụm từ này không được sử dụng trong ngữ cảnh hài hước hoặc không chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng lóng pháp lý, trong đó 'rap' có nghĩa là 'trách nhiệm pháp lý'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi một người có quyền lực cao hơn chịu trách nhiệm thay cho người khác.

Phân tích từ

take
chịu
root
+
the rap
trách nhiệm pháp lý
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.