take the time

/teɪk ðə taɪm/
chăm chỉ làm việc

She always takes the time to help her colleagues.

Cô ấy luôn chăm chỉ giúp đỡ đồng nghiệp của mình.


thông thường

Làm việc chăm chỉ, cẩn thận và có trách nhiệm.

He takes the time to review every detail before submitting the report.

Anh ấy luôn chăm chỉ kiểm tra từng chi tiết trước khi nộp báo cáo.

Thường dùng để mô tả sự chăm chỉ và trách nhiệm trong công việc.

Cụm từ kết hợp

take the time tochăm chỉ làm việc để

Cụm từ liên quan

take your timecụm từ
làm chậm rãi, không vội vàng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc

Câu này thường dùng để mô tả sự chăm chỉ và trách nhiệm trong công việc.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là sự kết hợp của hai từ 'take' và 'time'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc hoặc hoàn thành một nhiệm vụ.

Từ Điển Anh Việt