take the time
chăm chỉ làm việcShe always takes the time to help her colleagues.
Cô ấy luôn chăm chỉ giúp đỡ đồng nghiệp của mình.
thông thường
Làm việc chăm chỉ, cẩn thận và có trách nhiệm.
He takes the time to review every detail before submitting the report.
Anh ấy luôn chăm chỉ kiểm tra từng chi tiết trước khi nộp báo cáo.
Thường dùng để mô tả sự chăm chỉ và trách nhiệm trong công việc.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc
Câu này thường dùng để mô tả sự chăm chỉ và trách nhiệm trong công việc.
Nguồn gốc từ
Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là sự kết hợp của hai từ 'take' và 'time'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc hoặc hoàn thành một nhiệm vụ.
Từ Điển Anh Việt