Looking up...
He always tries to avoid responsibility for his mistakes.
Anh ấy luôn cố gắng tránh trách nhiệm về những lỗi lầm của mình.
Từ chối hoặc tránh nhận trách nhiệm về hành động, quyết định hoặc kết quả của mình.
She avoided responsibility by blaming her team members.
Cô ấy tránh trách nhiệm bằng cách đổ lỗi cho các thành viên trong nhóm.
Avoiding responsibility can lead to long-term problems.
Tránh trách nhiệm có thể dẫn đến những vấn đề dài hạn.
Thường được sử dụng để mô tả hành vi tránh nhận trách nhiệm trong các tình huống cá nhân hoặc chuyên nghiệp.
Dùng để chỉ hành vi tránh nhận trách nhiệm, không dùng để chỉ hành vi tránh rủi ro.
Không dùng để chỉ hành vi tránh rủi ro, chỉ dùng khi muốn chỉ tránh nhận trách nhiệm.
Từ 'avoid' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'avoyden', có nghĩa là 'tránh', và 'responsibility' từ 'responsible' có nghĩa là 'trách nhiệm'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực để chỉ hành vi tránh nhận trách nhiệm.