Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. take literally

take literally

/teɪk ˈlɪtərəli/◆động từ cụm
hiểu theo nghĩa đen

Don't take his words literally; he's just joking.

Đừng hiểu theo nghĩa đen những lời nói của anh ấy; anh ấy chỉ đang đùa thôi.


thông thường

Hiểu theo nghĩa đen của một từ, câu hoặc ý kiến, không hiểu theo nghĩa ẩn hoặc ngụ ý.

The teacher told us not to take the poem literally; it's full of metaphors.

Giáo viên bảo chúng tôi đừng hiểu theo nghĩa đen bài thơ; bài thơ đầy những biện pháp.

Thường dùng để nhấn mạnh rằng một câu nói hoặc văn bản không nên được hiểu theo nghĩa đen.

Cụm từ kết hợp

take seriouslyhiểu nghiêm túctake for grantedđể ý đến

Từ đồng nghĩa

interpret literallyunderstand literally

Từ trái nghĩa

interpret figurativelyunderstand metaphorically

Cụm từ liên quan

take something at face valuecụm từ
hiểu theo nghĩa đen, không suy nghĩ sâu hơn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng một câu nói hoặc văn bản không nên được hiểu theo nghĩa đen.

Quy tắc vàng

Không hiểu theo nghĩa đen

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một câu nói hoặc văn bản không nên được hiểu theo nghĩa đen, mà cần hiểu theo nghĩa ẩn hoặc ngụ ý.

Nguồn gốc từ

Từ 'take' có nghĩa là 'nhận', 'hiểu', và 'literally' có nghĩa là 'theo nghĩa đen'. Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một câu nói hoặc văn bản không nên được hiểu theo nghĩa đen, mà cần hiểu theo nghĩa ẩn hoặc ngụ ý.

Phân tích từ

take
nhận, hiểu
verb
+
literally
theo nghĩa đen
adverb
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.