Looking up...
I suppose we could go to the party, but I'm not sure if it's a good idea.
Tôi giả định là chúng ta có thể đến bữa tiệc, nhưng tôi không chắc đó có phải ý hay không.
cho rằng điều gì đó có khả năng xảy ra hoặc đúng, dù không chắc chắn
I suppose she’ll be late again—she always is.
Tôi cho rằng cô ấy lại đến muộn thôi—lúc nào cô ấy cũng vậy.
Thường dùng trong câu khẳng định hoặc nghi vấn để thể hiện sự không chắc chắn. Có thể thay thế bằng 'think' trong nhiều trường hợp nhưng 'suppose' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
giả định điều gì đó là đúng để làm nền tảng cho lập luận hoặc hành động tiếp theo
Suppose the company goes bankrupt, what will happen to the employees?
Giả định công ty phá sản, điều gì sẽ xảy ra với nhân viên?
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh lập luận, giả thuyết, hoặc thảo luận mang tính suy đoán. Có thể thay bằng 'if' trong câu điều kiện.
được cho là, được coi là (trong tình huống trang trọng hoặc khi nói về danh tiếng)
The castle is supposed to be haunted.
Lâu đài được cho là có ma ám.
Thường dùng trong cấu trúc bị động 'be supposed to' để diễn tả kỳ vọng, trách nhiệm, hoặc điều được tin là đúng.
'Suppose' thường dùng khi bạn không chắc chắn hoặc đang giả định điều gì đó, trong khi 'think' thể hiện quan điểm cá nhân rõ ràng hơn. Ví dụ: 'I think it’s a good idea' (Tôi nghĩ đó là ý hay) thể hiện sự chắc chắn hơn 'I suppose it’s a good idea' (Tôi cho là đó là ý hay).
Dùng để diễn tả kỳ vọng, trách nhiệm, hoặc điều được tin là đúng: 'You are supposed to finish your homework before dinner' (Bạn phải hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối).
Từ tiếng Anh cổ 'supposan', bắt nguồn từ tiếng Latin 'supponere' (đặt dưới, giả định), gồm 'sub-' (dưới) + 'ponere' (đặt).
1. 'Suppose' thường dùng trong ngữ cảnh không chắc chắn hoặc giả định, khác với 'know' (biết chắc) hay 'doubt' (nghi ngờ). 2. Trong câu phủ định hoặc nghi vấn, 'suppose' có thể thể hiện sự lịch sự: 'I don’t suppose you could help me?' (Bạn có thể giúp tôi không?). 3. Không dùng 'suppose' để diễn tả sự chắc chắn tuyệt đối.