Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. suppose

suppose

/səˈpoʊz/
giả định

I suppose we could go to the party, but I'm not sure if it's a good idea.

Tôi giả định là chúng ta có thể đến bữa tiệc, nhưng tôi không chắc đó có phải ý hay không.


neutral

cho rằng điều gì đó có khả năng xảy ra hoặc đúng, dù không chắc chắn

I suppose she’ll be late again—she always is.

Tôi cho rằng cô ấy lại đến muộn thôi—lúc nào cô ấy cũng vậy.

Thường dùng trong câu khẳng định hoặc nghi vấn để thể hiện sự không chắc chắn. Có thể thay thế bằng 'think' trong nhiều trường hợp nhưng 'suppose' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.

trang trọng

giả định điều gì đó là đúng để làm nền tảng cho lập luận hoặc hành động tiếp theo

Suppose the company goes bankrupt, what will happen to the employees?

Giả định công ty phá sản, điều gì sẽ xảy ra với nhân viên?

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh lập luận, giả thuyết, hoặc thảo luận mang tính suy đoán. Có thể thay bằng 'if' trong câu điều kiện.

trang trọng

được cho là, được coi là (trong tình huống trang trọng hoặc khi nói về danh tiếng)

The castle is supposed to be haunted.

Lâu đài được cho là có ma ám.

Thường dùng trong cấu trúc bị động 'be supposed to' để diễn tả kỳ vọng, trách nhiệm, hoặc điều được tin là đúng.

Cụm từ kết hợp

be supposed tođược cho là, có nhiệm vụ phảisuppose socó lẽ vậyI suppose nottôi cho là không

Từ đồng nghĩa

assumepresumeimaginethinkbelieve

Từ trái nghĩa

knowdoubtdeny

Cụm từ liên quan

suppose thatcụm từ
giả định rằng
suppose it to be truecụm từ
giả định điều đó là đúng

Mẹo hay

Phân biệt 'suppose' và 'think'

'Suppose' thường dùng khi bạn không chắc chắn hoặc đang giả định điều gì đó, trong khi 'think' thể hiện quan điểm cá nhân rõ ràng hơn. Ví dụ: 'I think it’s a good idea' (Tôi nghĩ đó là ý hay) thể hiện sự chắc chắn hơn 'I suppose it’s a good idea' (Tôi cho là đó là ý hay).

Quy tắc vàng

Cấu trúc 'be supposed to'

Dùng để diễn tả kỳ vọng, trách nhiệm, hoặc điều được tin là đúng: 'You are supposed to finish your homework before dinner' (Bạn phải hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'supposan', bắt nguồn từ tiếng Latin 'supponere' (đặt dưới, giả định), gồm 'sub-' (dưới) + 'ponere' (đặt).

Ghi chú sử dụng

1. 'Suppose' thường dùng trong ngữ cảnh không chắc chắn hoặc giả định, khác với 'know' (biết chắc) hay 'doubt' (nghi ngờ). 2. Trong câu phủ định hoặc nghi vấn, 'suppose' có thể thể hiện sự lịch sự: 'I don’t suppose you could help me?' (Bạn có thể giúp tôi không?). 3. Không dùng 'suppose' để diễn tả sự chắc chắn tuyệt đối.

Phân tích từ

sup-
dưới, thấp hơn (tiền tố Latin)
prefix
+
-pose
đặt, để (từ Latin 'ponere')
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.