Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. know

know

/noʊ/
biết

I know the answer to this question.

Tôi biết câu trả lời cho câu hỏi này.


trang trọng

Có kiến thức hoặc thông tin về một điều gì đó; hiểu rõ.

She knows how to solve this problem.

Cô ấy biết cách giải quyết vấn đề này.

Thường được sử dụng để chỉ sự hiểu biết về một chủ đề hoặc thông tin cụ thể.

thông thường

Thấy rõ, nhận ra ai đó hoặc điều gì đó.

I know him from school.

Tôi biết anh ấy từ trường học.

Có thể dùng để chỉ sự quen biết với một người.

thông thường

Có thể tin tưởng hoặc tin tưởng vào ai đó.

You can know that he will keep his word.

Bạn có thể tin rằng anh ấy sẽ giữ lời hứa của mình.

Dùng để chỉ sự tin tưởng vào khả năng hoặc tính thực của ai đó.

Cụm từ kết hợp

know aboutbiết vềknow howbiết cáchknow ofnghe nói về

Từ đồng nghĩa

be aware ofunderstandrecognize

Từ trái nghĩa

ignoreforgetbe unaware of

Cụm từ liên quan

know it allcụm từ
người tự cho là biết hết mọi thứ
know the ropescụm từ
hiểu rõ cách thức hoạt động

Mẹo hay

Sử dụng 'know' với 'how'

Khi muốn nói về cách làm gì đó, dùng 'know how' ví dụ: 'I know how to swim' (Tôi biết cách bơi).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'know' và 'know about'

'Know' thường dùng cho sự hiểu biết sâu sắc, còn 'know about' dùng cho sự biết về một chủ đề chung.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'cnāwan', có nghĩa là 'hiểu, nhận ra'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'know' thường được sử dụng để chỉ sự hiểu biết hoặc sự quen biết. Nó cũng có thể dùng để chỉ sự tin tưởng vào ai đó.

Phân tích từ

know
hiểu, biết
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.