successor

/səkˈsɛsər/
người kế nhiệm

The CEO announced that she would name her successor next month.

Giám đốc điều hành tuyên bố rằng bà sẽ bổ nhiệm người kế nhiệm vào tháng tới.


trang trọng

người hoặc vật kế tiếp hoặc thay thế người/vật trước đó trong vai trò, chức vụ, hoặc vị trí.

The prince is the king's successor.

Hoàng tử là người kế nhiệm của nhà vua.

This new software is the successor to the old version.

Phần mềm mới này là phiên bản kế nhiệm của phiên bản cũ.

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, quản lý, hoặc kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

successor tongười kế nhiệm củalegal successorngười thừa kế hợp pháptechnical successorbản kế nhiệm kỹ thuật

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'successor' và 'predecessor'

'Successor' chỉ người/vật đến sau, kế thừa vai trò; 'predecessor' chỉ người/vật trước đó đã nắm giữ vai trò đó.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *successor*, xuất phát từ *succedere* (thay thế, kế tiếp), gồm *sub-* (dưới) + *cedere* (đi).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc ngữ cảnh chuyên môn. Không dùng để chỉ sự kế thừa tài sản trừ khi trong ngữ cảnh pháp lý.

Phân tích từ

suc-
từ Latin *sub-* (dưới, tiếp theo)
prefix
+
-cess-
từ Latin *cedere* (đi, tiến lên)
root
+
-or
hậu tố chỉ người/vật thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt