replacement
người hoặc vật thay thếThe company hired a replacement for the manager who resigned.
Công ty đã tuyển dụng một người thay thế cho quản lý đã nghỉ việc.
chung
Người hoặc vật được sử dụng để thay thế cho người hoặc vật khác.
We need a replacement for the broken part.
Chúng tôi cần một bộ phận thay thế cho bộ phận bị hỏng.
Thường dùng trong các tình huống cần thay thế người hoặc vật.
Cụm từ kết hợp
replacement partbộ phận thay thếreplacement playerngười chơi thay thếreplacement costchi phí thay thế
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng 'replacement' khi muốn nhấn mạnh đến việc thay thế hoàn toàn, không chỉ là thay thế tạm thời.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'replacement' bắt nguồn từ động từ 'replace' (thay thế) + hậu tố '-ment' (hành động).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống cần thay thế người hoặc vật. Có thể dùng trong các lĩnh vực như công nghệ, y tế, thể thao, và kinh doanh.
Phân tích từ
replace
thay thế
root-ment
hành động
suffixTừ Điển Anh Việt