successfully

/səkˈsɛsfəli/
thành công

She completed the project successfully.

Cô ấy đã hoàn thành dự án thành công.


trang trọngthông thường

Một cách thành công, đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn.

The team worked hard and successfully launched the product.

Đội ngũ đã cố gắng và đã thành công ra mắt sản phẩm.

He successfully negotiated a better deal.

Anh ấy đã thành công trong việc thương lượng một thỏa thuận tốt hơn.

Thường dùng để mô tả việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đạt được kết quả mong muốn.

Cụm từ kết hợp

successfully completedhoàn thành thành côngsuccessfully launchedra mắt thành côngsuccessfully negotiatedthương lượng thành công

Cụm từ liên quan

successfully completedcụm từ
hoàn thành thành công
successfully launchedcụm từ
ra mắt thành công

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'successfully' thường dùng trong các báo cáo, hội nghị hoặc các tình huống yêu cầu sự chính xác và chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'successful'

'Successfully' là một trạng từ, trong khi 'successful' là một tính từ. Ví dụ: 'The project was successful' (Dự án thành công) vs. 'The project was completed successfully' (Dự án đã được hoàn thành thành công).

Nguồn gốc từ

Từ 'successfully' bắt nguồn từ 'success' (thành công) + hậu tố '-ly' (một cách).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đạt được kết quả mong muốn. Có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc thông thường.

Phân tích từ

success
thành công
root
+
-ly
một cách
suffix
Từ Điển Anh Việt