Looking up...
Her strong presence on stage captivated the audience.
Sự hiện diện mạnh mẽ của cô ấy trên sân khấu đã thu hút khán giả.
Sự hiện diện mạnh mẽ, gây ấn tượng mạnh, hoặc có ảnh hưởng rõ rệt.
The CEO's strong presence in the meeting reassured the team.
Sự hiện diện mạnh mẽ của CEO trong cuộc họp đã làm cho đội ngũ yên tâm.
The actor's strong presence made the character unforgettable.
Sự hiện diện mạnh mẽ của diễn viên đã làm cho nhân vật trở nên khó quên.
Thường dùng để mô tả sự tự tin, ảnh hưởng hoặc sự hiện diện gây ấn tượng.
Dùng để mô tả người có tính cách mạnh mẽ, tự tin hoặc có ảnh hưởng rõ rệt trong một không gian hoặc tình huống.
Không dùng để mô tả vật vật lý, chỉ dùng cho người hoặc sự kiện.
Từ ghép từ 'strong' (mạnh mẽ) và 'presence' (sự hiện diện).
Thường dùng để mô tả người có tính cách mạnh mẽ, tự tin hoặc có ảnh hưởng rõ rệt trong một không gian hoặc tình huống.