sole
bàn chânShe massaged her sore sole after a long day of walking.
Cô ấy massage bàn chân của mình sau một ngày đi bộ dài.
Bàn chân của người hoặc động vật.
The sole of my shoe is worn out.
Bàn chân giày của tôi đã mòn.
Thường dùng để chỉ phần dưới của bàn chân.
Mặt dưới của một vật thể, thường là một vật phẳng.
The sole of the shoe is made of rubber.
Bàn chân của giày được làm bằng cao su.
Dùng để chỉ phần dưới của một vật thể, chẳng hạn như giày, dép, hoặc một vật khác.
Một người duy nhất hoặc một thực thể duy nhất trong một nhóm.
She is the sole heir to the fortune.
Cô ấy là người thừa kế duy nhất của tài sản.
Dùng để chỉ một người hoặc thực thể duy nhất trong một nhóm hoặc tình huống.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'sole' trong ngữ cảnh phù hợp
Lưu ý rằng 'sole' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu nhầm.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'sole' và 'soul'
'Sole' có nghĩa là bàn chân hoặc duy nhất, trong khi 'soul' có nghĩa là linh hồn. Đừng nhầm lẫn hai từ này.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'sola', có nghĩa là 'duy nhất' hoặc 'bàn chân'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'sole' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh, nó thường dùng để chỉ bàn chân hoặc mặt dưới của một vật thể, nhưng cũng có thể dùng để chỉ một người duy nhất trong một nhóm.