Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bottom

bottom

/ˈbɒtəm/
phía dưới

The bottom of the ocean is full of mysteries.

Phía dưới biển đầy bí ẩn.


trang trọng

Phía dưới hoặc phần dưới của một vật thể.

She placed the book on the bottom shelf.

Cô ấy đặt sách lên kệ dưới cùng.

Thường dùng để chỉ vị trí hoặc phần dưới của một vật.

trang trọng

Phần cuối cùng hoặc kết thúc của một quá trình hoặc danh sách.

We reached the bottom of the list.

Chúng tôi đã đến cuối danh sách.

Dùng để chỉ phần cuối hoặc kết thúc.

thông thường

Phần dưới của cơ thể, đặc biệt là phần dưới của lưng hoặc hậu môn.

He felt a pain in his bottom.

Anh ấy cảm thấy đau ở phần dưới của mình.

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc hài hước.

Cụm từ kết hợp

bottom lineđiểm chínhbottom of the barrelphần cuối cùngbottom outđạt mức thấp nhất

Từ đồng nghĩa

baselowest partunderside

Từ trái nghĩa

topupper partpeak

Cụm từ liên quan

hit bottomcụm từ
đạt mức thấp nhất
bottom upcụm từ
từ dưới lên

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh vật lý

Từ 'bottom' thường dùng để chỉ phần dưới của một vật thể, ví dụ: 'bottom of the page' (phía dưới trang).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'butt'

Trong tiếng Anh, 'bottom' có thể dùng để chỉ phần dưới của cơ thể, nhưng 'butt' thường dùng để chỉ hậu môn, nên cần phân biệt.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'phía dưới' hoặc 'phần dưới của một vật thể'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ miêu tả vật lý cho đến các ý nghĩa trừu tượng.

Phân tích từ

bot
gốc từ tiếng Anh cổ có nghĩa là 'phía dưới'
root
+
-tom
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.