Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. soldier

soldier

/ˈsoʊldʒər/
binh sĩ

The soldier bravely defended his country.

Binh sĩ đã dũng cảm bảo vệ đất nước của mình.


trang trọng

Một người thuộc lực lượng vũ trang, được đào tạo và trang bị để chiến đấu cho quốc gia.

Soldiers train for years to prepare for combat.

Binh sĩ phải huấn luyện nhiều năm để chuẩn bị cho chiến đấu.

Từ này thường được sử dụng để chỉ những người phục vụ trong quân đội.

Cụm từ kết hợp

soldier ontiếp tục chiến đấu hoặc làm việcsoldier upchịu đựng khó khăn

Từ đồng nghĩa

military personneltrooperwarrior

Từ trái nghĩa

civiliancoward

Cụm từ liên quan

soldier onđộng từ cụm
tiếp tục chiến đấu hoặc làm việc
soldier upđộng từ cụm
chịu đựng khó khăn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'soldier' thường được sử dụng để chỉ những người phục vụ trong quân đội, đặc biệt là trong các tình huống chiến đấu.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'military'

'Soldier' thường chỉ người chiến đấu, còn 'military' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả nhân viên quân sự không chiến đấu.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'soldier' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'soldat', có nghĩa là 'người chiến đấu được trả lương'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'soldier' thường được sử dụng để chỉ những người phục vụ trong quân đội, đặc biệt là trong các tình huống chiến đấu.

Phân tích từ

sold
được trả lương
root
+
-ier
người
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.