Looking up...
Modern society faces many challenges.
Xã hội hiện đại phải đối mặt với nhiều thách thức.
Một nhóm người sống cùng nhau theo các quy tắc và quy ước xã hội nhất định.
The rules of society help maintain order.
Các quy tắc của xã hội giúp duy trì trật tự.
Xã hội bao gồm các cấu trúc, tổ chức và quan hệ giữa các cá nhân.
Một tầng lớp hoặc nhóm người có chung đặc điểm xã hội.
The upper society enjoys many privileges.
Xã hội thượng lưu được hưởng nhiều đặc quyền.
Thường dùng để chỉ tầng lớp xã hội cao cấp.
Từ 'society' thường dùng để chỉ một hệ thống xã hội hoặc một tầng lớp xã hội nhất định. Đừng nhầm lẫn với 'community' (cộng đồng).
'Society' thường chỉ một hệ thống xã hội lớn, còn 'community' thường dùng cho một nhóm nhỏ hơn, có liên kết chặt chẽ hơn.
Từ gốc Latin 'societas', có nghĩa là 'bạn bè, đồng minh'.
Từ 'society' thường dùng để chỉ một hệ thống xã hội hoặc một tầng lớp xã hội nhất định.