Looking up...
You can go out so long as you finish your homework first.
Con có thể ra ngoài miễn là con hoàn thành bài tập trước.
Dùng để chỉ điều kiện cần thiết để một hành động hoặc tình huống xảy ra.
So long as you pay your bills on time, your credit score will improve.
Miễn là bạn thanh toán hóa đơn đúng hạn, điểm tín dụng của bạn sẽ được cải thiện.
You can borrow my car so long as you drive carefully.
Bạn có thể mượn xe của tôi miễn là bạn lái xe cẩn thận.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn viết. Có thể thay thế bằng 'as long as' mà không thay đổi nghĩa.
'So long as' và 'as long as' có nghĩa và cách dùng giống nhau. Tuy nhiên, 'as long as' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, trong khi 'so long as' thường xuất hiện trong văn viết trang trọng.
Cụm từ 'so long as' luôn đứng đầu mệnh đề phụ thuộc (clause) và theo sau bởi một mệnh đề hoàn chỉnh (subject + verb). Mệnh đề phụ thuộc có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính.
Kết hợp từ 'so' (chỉ mức độ) và 'long' (thời gian), xuất phát từ cách diễn đạt chỉ điều kiện thời gian trong tiếng Anh cổ. Cụm từ 'so long as' đã được sử dụng từ thế kỷ 16.
Cụm từ này thường đứng đầu mệnh đề phụ thuộc để diễn đạt điều kiện. Không dùng dấu phẩy sau 'so long as' khi mệnh đề chính đứng trước.