slip
trượtBe careful not to slip on the wet floor.
Cẩn thận đừng trượt trên sàn ướt.
Một sự trượt hoặc mất thăng bằng, thường dẫn đến ngã.
She slipped on the ice and hurt her ankle.
Cô ấy trượt trên băng và bị gãy mắt cá chân.
Thường dùng để mô tả sự mất thăng bằng do bề mặt trơn hoặc không chắc chân.
Một tấm giấy nhỏ hoặc tờ giấy nhỏ, thường dùng để ghi chú hoặc truyền thông tin.
He handed me a slip of paper with his phone number.
Anh ấy đưa cho tôi một tờ giấy nhỏ ghi số điện thoại của mình.
Trong tiếng Anh, 'slip' cũng có thể dùng để chỉ một tờ giấy nhỏ, nhưng trong tiếng Việt thường dùng từ 'tờ giấy nhỏ' hoặc 'giấy ghi chú'.
Một sự sai sót nhỏ hoặc lỗi nhỏ.
There was a slip in the report, but it didn't affect the overall results.
Có một lỗi nhỏ trong báo cáo, nhưng nó không ảnh hưởng đến kết quả tổng thể.
Dùng để chỉ một sai sót nhỏ, thường không nghiêm trọng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'slip' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
Quy tắc vàng
Tránh nhầm lẫn nghĩa
Không nên dùng 'slip' để chỉ 'tờ giấy nhỏ' trong tiếng Việt, vì từ này không phổ biến.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'slip' có nghĩa là 'trượt' hoặc 'lỗi nhỏ', xuất phát từ tiếng Anh trung đại 'slippen'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'slip' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, 'trượt' là nghĩa phổ biến nhất, còn 'tờ giấy nhỏ' hoặc 'lỗi nhỏ' thường được dịch bằng từ khác.