correct

/kəˈrɛkt/
đúng

Your answer is correct.

Câu trả lời của bạn đúng.


chung

không có lỗi, không sai sót

The correct way to spell this word is 'receive'.

Cách viết đúng từ này là 'receive'.

Dùng để chỉ điều gì đó phù hợp với sự thật, tiêu chuẩn hoặc mong đợi.

chung

sửa cho đúng

Please correct the mistakes in your essay.

Vui lòng sửa những lỗi trong bài luận của bạn.

Thường đi kèm với giới từ 'for' (correct for) khi dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

correct answercâu trả lời đúngcorrect timethời gian chính xáccorrect pronunciationcách phát âm đúngcorrect mistakesửa lỗi

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

to be correct about somethingcụm từ
nói đúng về điều gì đó

Mẹo hay

Phân biệt 'correct' và 'right'

'Correct' mang tính trang trọng hơn và thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật. 'Right' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày (ví dụ: 'You're right!').

Quy tắc vàng

Vị trí của 'correct'

Khi 'correct' là tính từ, nó thường đứng trước danh từ (a correct answer) hoặc sau động từ 'to be' (The answer is correct).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *correctus*, dạng quá khứ của *corrigere* (sửa chữa), gồm *com-* (cùng nhau) + *regere* (dẫn dắt, điều khiển).

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể đứng trước danh từ (correct answer) hoặc sau động từ liên kết (is correct). Không dùng 'correct' để thay thế hoàn toàn cho 'right' trong mọi ngữ cảnh (ví dụ: 'right choice' không thể thay bằng 'correct choice' trong mọi trường hợp).

Từ Điển Anh Việt