correct
đúngYour answer is correct.
Câu trả lời của bạn đúng.
không có lỗi, không sai sót
The correct way to spell this word is 'receive'.
Cách viết đúng từ này là 'receive'.
Dùng để chỉ điều gì đó phù hợp với sự thật, tiêu chuẩn hoặc mong đợi.
sửa cho đúng
Please correct the mistakes in your essay.
Vui lòng sửa những lỗi trong bài luận của bạn.
Thường đi kèm với giới từ 'for' (correct for) khi dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'correct' và 'right'
'Correct' mang tính trang trọng hơn và thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật. 'Right' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày (ví dụ: 'You're right!').
Quy tắc vàng
Vị trí của 'correct'
Khi 'correct' là tính từ, nó thường đứng trước danh từ (a correct answer) hoặc sau động từ 'to be' (The answer is correct).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *correctus*, dạng quá khứ của *corrigere* (sửa chữa), gồm *com-* (cùng nhau) + *regere* (dẫn dắt, điều khiển).
Ghi chú sử dụng
Từ này có thể đứng trước danh từ (correct answer) hoặc sau động từ liên kết (is correct). Không dùng 'correct' để thay thế hoàn toàn cho 'right' trong mọi ngữ cảnh (ví dụ: 'right choice' không thể thay bằng 'correct choice' trong mọi trường hợp).