Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. forward

forward

/ˈfɔːrwərd/
towards the front hoặc tiến lên

She moved forward to the front of the line.

Cô ấy tiến lên phía trước hàng.


chung

Tiến lên, hướng về phía trước hoặc hướng về phía trước.

The team worked forward to meet the deadline.

Đội làm việc tiến lên để hoàn thành trước hạn.

Dùng như một động từ hoặc tính từ để chỉ hướng hoặc tiến bộ.

chung

Tiến bộ, phát triển.

The company is making forward progress in technology.

Công ty đang tiến bộ trong lĩnh vực công nghệ.

Dùng để mô tả sự phát triển hoặc tiến bộ trong một lĩnh vực nào đó.

Cụm từ kết hợp

move forwardtiến lênforward progresstiến bộforward-thinkingtư duy tiến bộ

Từ đồng nghĩa

aheadonwardadvancing

Từ trái nghĩa

backwardretreatingregressing

Cụm từ liên quan

forward-thinkingcụm từ
tư duy tiến bộ
forward motioncụm từ
chuyển động tiến lên

Mẹo hay

Sử dụng 'forward' trong ngữ cảnh tiến bộ

Dùng 'forward' để mô tả sự tiến bộ hoặc hướng về phía trước, chẳng hạn như 'The project is moving forward' (Dự án đang tiến triển).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'forward' và 'ahead'

'Forward' thường chỉ hướng về phía trước, còn 'ahead' có thể chỉ về thời gian hoặc vị trí.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'forwarde', từ 'for' (về phía) + 'ward' (hướng).

Ghi chú sử dụng

Có thể dùng như một động từ, tính từ hoặc danh từ. Trong tiếng Việt, thường được dịch là 'tiến lên' hoặc 'hướng về phía trước'.

Phân tích từ

for
về phía
prefix
+
ward
hướng
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.