sandwich

/ˈsænd.wɪtʃ/
bánh mì

I had a ham and cheese sandwich for lunch.

Tôi ăn bánh mì thịt heo và phô mai để ăn trưa.


thông thường

Một món ăn được làm bằng cách đặt các loại thực phẩm giữa hai lát bánh mì hoặc bánh mì mỏng.

She made a sandwich with turkey and avocado.

Cô ấy làm một bánh mì với thịt gà tây và bơ.

Thường được dùng làm món ăn nhanh hoặc ăn vặt.

Cụm từ kết hợp

ham and cheese sandwichbánh mì thịt heo và phô maiclub sandwichbánh mì clubgrilled sandwichbánh mì nướng

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Ghi nhớ rằng 'sandwich' ở Việt Nam có thể được hiểu là bánh mì phương Tây, trong khi 'bánh mì' thường chỉ bánh mì Việt Nam.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh, có nguồn gốc từ tên của Earl of Sandwich, người đã yêu cầu món ăn này để có thể ăn một tay trong khi chơi bài.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng để chỉ món ăn phổ biến ở nhiều quốc gia, nhưng ở Việt Nam, 'bánh mì' thường chỉ bánh mì Việt Nam, trong khi 'sandwich' có thể chỉ các loại bánh mì khác.

Từ Điển Anh Việt