Looking up...
The temple is a sacred place for worship.
Chùa là nơi thánh thánh để thờ cúng.
Được coi là thánh thánh, có giá trị tôn giáo hoặc tinh thần cao quý.
The sacred texts of Buddhism contain profound wisdom.
Các kinh sách thánh thánh của Phật giáo chứa đựng những tri thức sâu sắc.
Thường dùng để mô tả những vật, nơi, hoặc văn bản có ý nghĩa tôn giáo hoặc tinh thần.
Từ 'sacred' thường liên quan đến tôn giáo, nên hãy sử dụng nó khi nói về các vật, nơi, hoặc văn bản có ý nghĩa tôn giáo.
Không dùng 'sacred' cho những vật thường hoặc không có ý nghĩa tôn giáo.
Từ gốc Latin 'sacer' có nghĩa là 'thánh thánh, được tôn kính'.
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc để chỉ những giá trị tinh thần cao quý.