Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rural

rural

/ˈrʊərəl/
thuộc vùng nông thôn

The rural landscape was peaceful and green.

Cảnh quan nông thôn rất yên bình và xanh mướn.


trang trọng

Thuộc về hoặc liên quan đến vùng nông thôn, nơi có dân số thưa thớt và hoạt động chủ yếu là nông nghiệp.

Rural areas often have fewer schools and hospitals than urban areas.

Các khu vực nông thôn thường có ít trường học và bệnh viện hơn so với các khu vực đô thị.

Từ này thường dùng để mô tả các đặc điểm về địa lý, xã hội và kinh tế của vùng nông thôn.

Cụm từ kết hợp

rural areakhu vực nông thônrural developmentphát triển nông thônrural populationdân số nông thôn

Từ đồng nghĩa

agrariancountrysidepastoral

Từ trái nghĩa

urbancitymetropolitan

Cụm từ liên quan

rural exoduscụm từ
sự di cư từ nông thôn đến đô thị
rural economycụm từ
kinh tế nông thôn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'rural' thường dùng để mô tả các khu vực nông thôn, trong khi 'countryside' có nghĩa rộng hơn và có thể bao gồm cả các khu vực ngoại ô.

Quy tắc vàng

Đối lập với 'urban'

Khi nói về sự khác biệt giữa nông thôn và đô thị, hãy sử dụng 'rural' để mô tả nông thôn và 'urban' để mô tả đô thị.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'ruralis', có nghĩa là 'thuộc về nông thôn'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'rural' thường dùng để đối lập với 'urban' (đô thị). Nó có thể dùng để mô tả các đặc điểm về địa lý, xã hội hoặc kinh tế của vùng nông thôn.

Phân tích từ

rur-
nông thôn
root
+
-al
liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.