runner-up

/ˈrʌn.ər ʌp/
người đứng thứ hai

She was the runner-up in the competition.

Cô ấy là người đứng thứ hai trong cuộc thi.


thông thường

Người hoặc đội đứng thứ hai trong một cuộc thi, giải đấu hoặc cuộc thi nào đó.

The runner-up received a smaller prize than the winner.

Người đứng thứ hai nhận giải thưởng nhỏ hơn người chiến thắng.

Thường được sử dụng trong các cuộc thi thể thao, cuộc thi tài năng hoặc các sự kiện cạnh tranh.

Cụm từ kết hợp

runner-up positionvị trí người đứng thứ hairunner-up prizegiải thưởng cho người đứng thứ hai

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng 'runner-up' trong ngữ cảnh của các cuộc thi hoặc sự kiện cạnh tranh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'runner' (người chạy) và 'up' (lên), ban đầu được sử dụng trong các cuộc đua để chỉ người đứng thứ hai.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thi thể thao hoặc các sự kiện cạnh tranh.

Phân tích từ

runner
người chạy
root
+
up
lên
suffix
Từ Điển Anh Việt