Looking up...
She decided to run a race to challenge herself.
Cô ấy quyết định chạy đua để thử thách bản thân.
Tham gia một cuộc đua chạy.
They will run a race next weekend to raise funds for charity.
Họ sẽ tham gia chạy đua vào cuối tuần tới để gây quỹ từ thiện.
He trains every day because he wants to run a race in the Olympics.
Anh ấy tập luyện mỗi ngày vì muốn tham gia chạy đua tại Thế vận hội.
Có thể dùng cho bất kỳ loại đua nào (chạy bộ, đua xe, đua thuyền) nếu ngữ cảnh rõ ràng.
'Run a race' nhấn mạnh hành động tham gia cuộc đua, trong khi 'race' có thể là danh từ (cuộc đua) hoặc động từ (chạy đua). Ví dụ: 'They will race tomorrow' (Họ sẽ chạy đua ngày mai) có thể ám chỉ hành động chạy nhanh, không nhất thiết là cuộc đua chính thức.
Cụm từ này thường dùng trong thể thao hoặc các hoạt động mang tính cạnh tranh. Có thể kết hợp với nhiều loại đua khác nhau (chạy bộ, đua xe, v.v.).