Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. run a race

run a race

/rʌn ə reɪs/
chạy đua

She decided to run a race to challenge herself.

Cô ấy quyết định chạy đua để thử thách bản thân.


neutral

Tham gia một cuộc đua chạy.

They will run a race next weekend to raise funds for charity.

Họ sẽ tham gia chạy đua vào cuối tuần tới để gây quỹ từ thiện.

He trains every day because he wants to run a race in the Olympics.

Anh ấy tập luyện mỗi ngày vì muốn tham gia chạy đua tại Thế vận hội.

Có thể dùng cho bất kỳ loại đua nào (chạy bộ, đua xe, đua thuyền) nếu ngữ cảnh rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

run a marathonchạy marathonrun a race against timechạy đua với thời gianrun a relay racechạy đua tiếp sức

Từ đồng nghĩa

compete in a raceparticipate in a racerace

Từ trái nghĩa

avoid a raceskip the race

Cụm từ liên quan

race against timecụm từ
đua với thời gian
in the racecụm từ
trong cuộc đua

Mẹo hay

Phân biệt 'run a race' và 'race'

'Run a race' nhấn mạnh hành động tham gia cuộc đua, trong khi 'race' có thể là danh từ (cuộc đua) hoặc động từ (chạy đua). Ví dụ: 'They will race tomorrow' (Họ sẽ chạy đua ngày mai) có thể ám chỉ hành động chạy nhanh, không nhất thiết là cuộc đua chính thức.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong thể thao hoặc các hoạt động mang tính cạnh tranh. Có thể kết hợp với nhiều loại đua khác nhau (chạy bộ, đua xe, v.v.).

Phân tích từ

run
chạy
verb
+
a race
một cuộc đua
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.