roof
mái nhàThe roof of the house was damaged by the storm.
Mái nhà bị bão phá hủy.
trang trọng
Phần trên cùng của một tòa nhà, thường được làm bằng vật liệu như gạch, ngói, hay kim loại để bảo vệ khỏi thời tiết.
They installed solar panels on the roof.
Họ lắp đặt tấm pin mặt trời lên mái nhà.
Trong kiến trúc, 'roof' có nhiều kiểu thiết kế khác nhau như mái ngói, mái lợp kim loại, hoặc mái vòm.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Anh, 'roof' chỉ phần trên của tòa nhà, còn 'ceiling' chỉ phần trên của một phòng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'hrōf', có nghĩa là 'mái nhà'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'roof' cũng có thể dùng trong các biểu thức như 'to put a roof over one's head' (có nơi ở).
Từ Điển Anh Việt