Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ground

ground

/ɡraʊnd/
đất

The children played on the ground.

Các bé chơi trên đất.


chung

Bề mặt của Trái Đất hoặc một phần của nó, bao gồm đất, cỏ, và các vật thể tự nhiên khác.

The ground was wet after the rain.

Đất ẩm ướt sau khi mưa.

Thường dùng để chỉ bề mặt đất mà người ta đi hoặc xây dựng trên đó.

chung

Bề mặt của một khu vực hoặc không gian nhất định, ví dụ như sân vận động.

The football team trained on the ground.

Đội bóng đá tập luyện trên sân.

Có thể dùng để chỉ một khu vực cụ thể như sân, sân bay, hoặc bãi đỗ.

chung

Cơ sở hoặc nền tảng của một vật thể hoặc khái niệm.

The theory is grounded in scientific research.

Lý thuyết này dựa trên nghiên cứu khoa học.

Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng để chỉ nền tảng hoặc cơ sở.

chung

Đất hoặc bề mặt mà một vật thể đứng hoặc nằm trên.

The chair was on the ground.

Ghế đứng trên đất.

Dùng để chỉ vị trí của một vật thể so với bề mặt đất.

Cụm từ kết hợp

on the groundtrên mặt đấtground zerođiểm zerobreak new groundmở rộng lãnh thổ mới

Từ đồng nghĩa

earthsoilterrainland

Từ trái nghĩa

skyairabove

Cụm từ liên quan

break new groundcụm từ
mở rộng lãnh thổ mới
on the groundcụm từ
trên mặt đất
ground zerocụm từ
điểm zero

Mẹo hay

Sử dụng 'ground' trong ngữ cảnh vật lý

Khi nói về bề mặt đất hoặc vị trí của một vật thể, dùng 'ground' để chỉ mặt đất.

Sử dụng 'ground' trong ngữ cảnh trừu tượng

Khi nói về nền tảng hoặc cơ sở của một khái niệm, dùng 'ground' để chỉ nền tảng đó.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lựa chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'ground' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'grund', có nghĩa là 'đất' hoặc 'bề mặt'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'ground' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ nghĩa vật lý (đất) đến nghĩa trừu tượng (nền tảng).

Phân tích từ

ground
đất
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.