Looking up...
The teacher found the student's answers to be repetitive.
Giáo viên thấy câu trả lời của học sinh lặp đi lặp lại.
Được lặp lại nhiều lần, thiếu sự đa dạng hoặc sáng tạo.
The meeting was boring because the manager kept making repetitive points.
Cuộc họp buồn tẻ vì giám đốc luôn đưa ra những điểm lặp đi lặp lại.
Thường dùng để mô tả việc lặp lại quá nhiều, gây cảm giác buồn tẻ hoặc thiếu sự hấp dẫn.
Trong văn học, từ này thường dùng để mô tả các tình huống hoặc hành động lặp đi lặp lại, tạo ra cảm giác buồn tẻ hoặc nhấn mạnh sự đơn điệu.
Từ tiếng Anh 'repetitive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'repetitivus', có nghĩa là 'được lặp lại'.
Từ này thường dùng để chỉ việc lặp lại quá nhiều, gây cảm giác buồn tẻ hoặc thiếu sự hấp dẫn. Có thể dùng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ cuộc sống hàng ngày đến các lĩnh vực chuyên môn.