Looking up...
I was relieved to hear that she passed the exam.
Tôi cảm thấy nhẹ nhõm khi nghe tin cô ấy đã vượt qua kỳ thi.
cảm thấy bớt căng thẳng hoặc lo lắng vì điều gì đó xấu đã không xảy ra hoặc đã kết thúc
She felt relieved after finishing the presentation.
Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi hoàn thành bài thuyết trình.
He was relieved to find his lost wallet.
Anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm khi tìm thấy chiếc ví bị mất.
Thường dùng để diễn tả cảm xúc tích cực sau khi thoát khỏi tình huống khó chịu hoặc nguy hiểm.
'Relieved' nhấn mạnh vào cảm giác thoát khỏi lo lắng hoặc nguy hiểm, trong khi 'happy' diễn tả niềm vui chung chung. Ví dụ: 'I'm happy you're here' (vui vì bạn đến) vs. 'I'm relieved you're safe' (nhẹ nhõm vì bạn an toàn).
'Relieved' thường đi sau động từ 'to be' hoặc 'feel', và thường được theo sau bởi giới từ 'about' hoặc mệnh đề 'that'. Ví dụ: 'She was relieved about the result.' hoặc 'I'm relieved that you're okay.'
Từ tiếng Anh cổ 'relieve' (thế kỷ 14) nghĩa gốc là 'giảm nhẹ gánh nặng', xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'relever' (nâng lên, giải thoát), từ tiếng Latin 'relevare' (nâng lên, giảm nhẹ), gồm tiền tố 're-' (lại) + 'levare' (nâng).
Không dùng để diễn tả niềm vui hân hoan (dùng 'happy' hoặc 'delighted' thay thế). Thường kết hợp với giới từ 'about' (relieved about) hoặc 'to' (relieved to hear).