Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. relieve

relieve

/rɪˈliːv/
làm giảm bớt

This medicine will relieve your pain.

Thuốc này sẽ làm giảm bớt cơn đau của bạn.


chung

làm cho bớt đau đớn, khó chịu hoặc căng thẳng

A warm bath can relieve muscle tension.

Tắm nước ấm có thể làm giảm căng thẳng cơ bắp.

Thường đi kèm với các danh từ chỉ cảm giác thể chất hoặc tinh thần như 'pain' (đau), 'stress' (căng thẳng), 'anxiety' (lo âu).

chung

giải tỏa, xoa dịu (tình cảm, cảm xúc tiêu cực)

She helped relieve his anxiety about the interview.

Cô ấy đã giúp anh ấy xoa dịu nỗi lo về buổi phỏng vấn.

Thường đi với các danh từ chỉ cảm xúc như 'anxiety' (lo âu), 'fear' (sợ hãi), 'guilt' (tội lỗi).

trang trọng

thay phiên, thay thế (trong công việc)

Can you relieve the guard at 6 PM?

Bạn có thể thay phiên người trực canh lúc 6 giờ chiều không?

Thường dùng trong ngữ cảnh quân đội, y tế hoặc công việc ca kíp.

văn chương

làm nhẹ gánh nặng (nghĩa bóng)

The discovery relieved the family of their financial burden.

Phát hiện này đã làm nhẹ gánh nặng tài chính của gia đình.

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong văn viết trang trọng.

Cụm từ kết hợp

relieve the paingiảm đaurelieve stressgiảm căng thẳngrelieve anxietyxoa dịu lo âurelieve someone of dutymiễn nhiệm ai khỏi nhiệm vụrelieve one's mindthoải mái tinh thần

Từ đồng nghĩa

alleviateeasesoothemitigateassuage

Từ trái nghĩa

worsenintensifyaggravate

Cụm từ liên quan

relieve oneselfđộng từ cụm
đi vệ sinh (cách nói trang trọng)

Mẹo hay

Phân biệt 'relieve' và 'alleviate'

'Relieve' nhấn mạnh vào việc giảm bớt cảm giác khó chịu (thường chủ quan), trong khi 'alleviate' nhấn mạnh vào việc giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng (thường khách quan). Ví dụ: 'The medicine relieved his headache' (thuốc làm anh ấy đỡ đau đầu hơn) vs. 'The new policy alleviated traffic congestion' (chính sách mới làm giảm bớt ùn tắc giao thông).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp với 'relieve'

1. relieve + noun (đối tượng chịu tác động): 'The news relieved her fears.' 2. relieve + someone + of + noun (miễn nhiệm): 'The manager was relieved of his duties.' 3. relieve + oneself (đi vệ sinh): 'He excused himself to relieve himself.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'relevare' (nâng lên, giảm bớt), kết hợp từ 're-' (lại, trở lại) + 'levare' (nâng, nhấc). Ban đầu mang nghĩa 'nâng lên' (như trong 'relieve a burden'), sau phát triển thành nghĩa 'làm giảm nhẹ' (thế kỷ 15).

Ghi chú sử dụng

1. 'Relieve' thường đi kèm với các danh từ chỉ cảm giác tiêu cực (pain, stress, anxiety) hoặc nghĩa vụ (duty, responsibility). 2. Không dùng 'relieve' để chỉ sự loại bỏ hoàn toàn vấn đề (dùng 'eliminate' hoặc 'remove' thay thế). 3. Trong ngữ cảnh quân đội, 'relieve' có nghĩa là thay phiên canh gác.

Phân tích từ

re-
lại, trở lại (hành động lặp lại hoặc ngược lại)
prefix
+
-lieve
nâng lên, nhấc lên (từ Latin 'levare')
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.