Looking up...
The two companies signed an agreement to collaborate on the project.
Hai công ty đã ký kết một thỏa thuận hợp tác trên dự án.
Ký tên vào một thỏa thuận hoặc hợp đồng để cam kết thực hiện các điều khoản đã thỏa thuận.
After months of negotiation, both parties finally signed the agreement.
Sau nhiều tháng đàm phán, cả hai bên cuối cùng đã ký kết thỏa thuận.
Thường được sử dụng trong các giao dịch kinh doanh, hợp đồng pháp lý hoặc thỏa thuận quốc tế.
Lưu ý rằng 'sign an agreement' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, không dùng trong các tình huống thông thường.
Trong tiếng Anh, 'sign an agreement' thường liên quan đến các thỏa thuận pháp lý hoặc kinh doanh, nên sử dụng trong các tình huống tương ứng.
Từ 'sign' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'signum' có nghĩa là dấu hiệu, còn 'agreement' từ 'agree' (đồng ý) và 'ment' (hành động).
Trong tiếng Anh, 'sign an agreement' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các giao dịch kinh doanh hoặc hợp đồng pháp lý.