racket

/ˈrækɪt/
một môn thể thao sử dụng vợt

She plays tennis racket every weekend.

Cô ấy chơi tennis với vợt mỗi cuối tuần.


thông thường

Một món đồ thể thao dùng để đánh bóng, thường có lưới và vợt.

Badminton is a popular racket sport.

Badminton là một môn thể thao vợt phổ biến.

Thường dùng để chỉ các môn thể thao như tennis, badminton, squash.

thông thường

Một loại vợt dùng trong các môn thể thao như tennis hoặc badminton.

He bought a new tennis racket.

Anh ấy mua một vợt tennis mới.

Vợt thường có lưới và được sử dụng để đánh bóng.

thông thường

Một tiếng ồn lớn hoặc tiếng ồn gây phiền toái.

The kids were making a racket in the backyard.

Các bé đang làm ồn lớn ở sân sau.

Dùng để mô tả tiếng ồn gây phiền toái, thường do nhiều người hoặc vật gây ra.

Cụm từ kết hợp

tennis racketvợt tennisbadminton racketvợt badmintonmake a racketlàm ồn lớn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'racket' có hai nghĩa chính: một món đồ thể thao và tiếng ồn lớn. Hãy sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'raquette', có nghĩa là vợt.

Ghi chú sử dụng

Từ 'racket' có hai nghĩa chính: một món đồ thể thao và tiếng ồn lớn. Khi dùng để chỉ tiếng ồn, nó thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Từ Điển Anh Việt