radical

/ˈrædɪkəl/
cực đoan

His political views are considered radical by many.

Nhiều người cho rằng quan điểm chính trị của anh ấy là cực đoan.


thông thường

Cực đoan, cực đoan hóa, có tính cách hoặc quan điểm cực đoan.

She proposed a radical solution to the problem.

Cô ấy đề xuất một giải pháp cực đoan cho vấn đề đó.

Thường dùng để mô tả ý kiến, hành động hoặc sự thay đổi lớn và đột ngột.

chuyên ngành

Cơ số, gốc của một từ hoặc chữ viết.

The radical of the Chinese character '好' is '女'.

Cơ số của chữ Hán '好' là '女'.

Trong ngữ pháp, radical là phần gốc của một từ hoặc chữ viết.

Cụm từ kết hợp

radical changesự thay đổi cực đoanradical ideaý tưởng cực đoanradical reformsự cải cách cực đoan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

radical chiccụm từ
sự hào nhoáng theo phong cách cực đoan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ 'radical' để tránh hiểu nhầm.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'radical' và 'extreme'

'Radical' thường liên quan đến sự thay đổi hoặc ý kiến, còn 'extreme' có thể dùng cho bất kỳ điều gì cực đoan.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'radicalis', có nghĩa là 'gốc, căn bản'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'radical' thường dùng để mô tả sự thay đổi lớn hoặc ý kiến cực đoan. Trong ngữ pháp, nó có nghĩa là gốc của một từ hoặc chữ viết.

Phân tích từ

radic
gốc, căn bản
root
+
-al
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt