Looking up...
She is always punctual for her meetings.
Cô ấy luôn đúng giờ trong các cuộc họp của mình.
đúng giờ, không chậm trễ
The train arrived punctually at 8 AM.
Chuyến tàu đến đúng giờ vào lúc 8 giờ sáng.
Being punctual is a sign of professionalism.
Đúng giờ là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp.
Thường dùng để miêu tả người hoặc sự việc tuân thủ đúng thời gian đã định.
'Punctual' nhấn mạnh sự đúng giờ như một thói quen hoặc phẩm chất của con người. 'On time' chỉ trạng thái đúng giờ trong một dịp cụ thể. 'Prompt' có thể ám chỉ sự nhanh chóng hơn là đúng giờ.
Đứng trước danh từ (punctual person) hoặc sau động từ liên kết (is punctual). Không dùng 'very punctual' mà thay bằng 'extremely punctual' hoặc 'highly punctual'.
Từ tiếng Latin *punctualis* nghĩa là 'liên quan đến điểm', xuất phát từ *punctum* ('điểm'). Thuật ngữ này ban đầu liên quan đến việc tuân thủ các mốc thời gian chính xác trong lịch sử.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng 'đúng giờ' hoặc 'không chậm trễ' thay thế.