psychiatric

/ˌsaɪ.kiˈæt.rɪk/
thuộc tâm thần

She received psychiatric treatment after the accident.

Cô ấy đã nhận điều trị tâm thần sau tai nạn.


Y học
trang trọng

Liên quan đến chẩn đoán hoặc điều trị các rối loạn tâm thần.

The patient was admitted to a psychiatric ward for observation.

Bệnh nhân đã được nhập viện tâm thần để theo dõi.

Psychiatric evaluations are required for certain legal cases.

Các đánh giá tâm thần là bắt buộc trong một số vụ án pháp lý.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc pháp lý liên quan đến sức khỏe tâm thần.

Cụm từ kết hợp

psychiatric hospitalbệnh viện tâm thầnpsychiatric treatmentđiều trị tâm thầnpsychiatric evaluationđánh giá tâm thầnpsychiatric wardkhoa tâm thần

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

psychiatric disordercụm từ
rối loạn tâm thần
psychiatric carecụm từ
chăm sóc tâm thần

Mẹo hay

Phân biệt 'psychiatric' và 'psychological'

'Psychiatric' thường liên quan đến điều trị y tế (bệnh viện, thuốc men), trong khi 'psychological' đề cập đến các khía cạnh tinh thần hoặc hành vi (ví dụ: 'psychological trauma').

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh y tế

Chỉ sử dụng 'psychiatric' khi nói về các vấn đề sức khỏe tâm thần nghiêm trọng hoặc các cơ sở y tế chuyên khoa. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hy Lạp 'psychē' (tâm hồn, tinh thần) + 'iatrikos' (thuộc về y học).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản y tế, pháp lý hoặc báo cáo khoa học. Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường để mô tả cảm xúc hay trạng thái tinh thần bình thường.

Phân tích từ

psych-
tâm hồn, tinh thần
root
+
-iatric
thuộc về y học
suffix
Từ Điển Anh Việt