outlook

/ˈaʊtlʊk/
tầm nhìn

The economic outlook for next year is optimistic.

Tầm nhìn về kinh tế năm tới là lạc quan.


trang trọngthông thường

Tầm nhìn hoặc quan điểm về tương lai của một tình huống hoặc lĩnh vực nhất định.

The weather outlook suggests rain tomorrow.

Dự báo thời tiết cho biết ngày mai sẽ mưa.

Her outlook on life is very positive.

Cách nhìn nhận cuộc sống của cô ấy rất tích cực.

Thường được sử dụng để mô tả dự báo hoặc quan điểm về tương lai.

Công nghệ
chuyên ngành

Một ứng dụng email của Microsoft.

I checked my Outlook calendar for the meeting schedule.

Tôi đã kiểm tra lịch trong Outlook để xem lịch họp.

Trong ngữ cảnh công nghệ, Outlook là một phần mềm quản lý email và lịch của Microsoft.

Cụm từ kết hợp

economic outlooktầm nhìn kinh tếbusiness outlooktầm nhìn kinh doanhweather outlookdự báo thời tiết

Cụm từ liên quan

keep a positive outlookcụm từ
duy trì một quan điểm tích cực
bright outlookcụm từ
tầm nhìn sáng sủa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'outlook' có thể có nghĩa khác trong ngữ cảnh công nghệ, nên cần phân biệt khi sử dụng.

Quy tắc vàng

Phân biệt ngữ cảnh

Khi 'outlook' được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, nó thường đề cập đến ứng dụng email của Microsoft. Trong các ngữ cảnh khác, nó thường dùng để mô tả dự báo hoặc quan điểm về tương lai.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'out' (ngoài) và 'look' (nhìn), có nghĩa là 'nhìn ra xa' hoặc 'nhìn vào tương lai'.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh thông thường, 'outlook' thường dùng để mô tả dự báo hoặc quan điểm về tương lai. Trong lĩnh vực công nghệ, nó có thể đề cập đến ứng dụng email của Microsoft.

Phân tích từ

out
ngoài
prefix
+
look
nhìn
root
Từ Điển Anh Việt