Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. victim

victim

/ˈvɪktɪm/
người bị hại

The victim of the accident was taken to the hospital.

Người bị thương trong tai nạn đã được đưa đến bệnh viện.


chung

Người hoặc vật bị tổn thương, bị tổn hại, hoặc bị ảnh hưởng bởi một sự kiện xấu hoặc hành động xấu.

She became a victim of cyberbullying.

Cô ấy đã trở thành nạn nhân của sự quấy rối trên mạng.

The fire had many victims.

Hỏa hoạn đã làm nhiều nạn nhân.

Thường dùng để chỉ người bị tổn thương trong một sự kiện xấu, như tai nạn, tội ác, hoặc sự cố.

Cụm từ kết hợp

victim ofngười bịvictim blamingsự đổ lỗi cho nạn nhân

Từ đồng nghĩa

sufferercasualtytarget

Từ trái nghĩa

perpetratoroffenderculprit

Cụm từ liên quan

victim mentalitycụm từ
tâm lý nạn nhân

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'victim' thường được sử dụng để mô tả người bị tổn thương trong một sự kiện xấu, nên hãy sử dụng nó một cách cẩn thận để tránh gây ra sự nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng sai ngữ cảnh

Không nên sử dụng từ này để mô tả người bị tổn thương trong một tình huống không nghiêm trọng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'victima', có nghĩa là 'sacrifice' hoặc 'victim'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực và được sử dụng để mô tả người bị tổn thương hoặc bị ảnh hưởng bởi một sự kiện xấu.

Phân tích từ

vict
chiến thắng
root
+
-im
người bị
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.