predictable winner

/prɪˈdɪktəbəl ˈwɪnər/
người chiến thắng dễ đoán trước

In the tournament, the champion was a predictable winner.

Trong giải đấu, nhà vô địch là một người chiến thắng dễ đoán trước.


thông thường

Người hoặc đội được dự đoán sẽ chiến thắng một cuộc thi hoặc sự kiện, vì họ có ưu thế rõ rệt hoặc lịch sử thành tích tốt.

The favorite team was the predictable winner of the championship.

Đội yêu thích là người chiến thắng dễ đoán trước của giải vô địch.

In politics, the incumbent is often the predictable winner.

Trong chính trị, người đương nhiệm thường là người chiến thắng dễ đoán trước.

Thường dùng để chỉ sự chắc chắn về kết quả trước khi cuộc thi diễn ra.

Cụm từ kết hợp

clear winnerngười chiến thắng rõ ràngunderdogngười yếu thế

Cụm từ liên quan

dark horsecụm từ
người hoặc đội không được chú ý nhưng có thể chiến thắng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng để mô tả kết quả dễ đoán trước trong các cuộc thi hoặc sự kiện.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'predictable' (dễ đoán trước) và 'winner' (người chiến thắng), thường dùng trong các cuộc thi hoặc sự kiện có kết quả dễ dự đoán.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong thể thao, chính trị hoặc các cuộc thi để mô tả người hoặc đội có ưu thế rõ rệt.

Phân tích từ

predictable
dễ đoán trước
adjective
+
winner
người chiến thắng
noun
Từ Điển Anh Việt