predictably

/prɪˈdɪktəbli/
theo cách dự đoán được

The movie ended predictably with the hero saving the day.

Phim kết thúc theo cách dự đoán được với anh hùng cứu thế giới.


trang trọngthông thường

Theo một cách mà có thể dự đoán trước hoặc theo một mẫu đã biết trước.

She reacted predictably to the bad news.

Cô ấy phản ứng theo cách có thể dự đoán trước khi nghe tin xấu.

Thường dùng để mô tả sự cố định hoặc thiếu sự bất ngờ.

Cụm từ kết hợp

predictably enoughtheo cách có thể dự đoán đượcpredictably badkhông tốt theo cách có thể dự đoán

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng 'predictably' khi muốn nhấn mạnh sự cố định hoặc thiếu sự bất ngờ trong một hành động hoặc kết quả.

Nguồn gốc từ

Từ bắt nguồn từ 'predict' (dự đoán) + hậu tố '-ably' (tính từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự cố định hoặc thiếu sự bất ngờ trong một tình huống.

Phân tích từ

predict
dự đoán
root
+
-ably
tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt