Looking up...
The old monitor had a monochromatic display.
Màn hình cũ của tôi chỉ hiển thị đơn sắc.
Màn hình hiển thị chỉ một màu duy nhất hoặc các sắc độ của một màu, thường được sử dụng trong các thiết bị kỹ thuật số cũ hoặc các thiết bị chuyên dụng.
Early computers often used monochromatic displays to reduce costs.
Máy tính đầu tiên thường sử dụng màn hình đơn sắc để giảm chi phí.
The medical device featured a monochromatic display for clarity.
Thiết bị y tế có màn hình đơn sắc để tăng độ rõ nét.
Thông thường, màn hình đơn sắc chỉ hiển thị các sắc độ của màu đen và trắng, nhưng cũng có thể là các màu khác.
Đừng nhầm lẫn "monochromatic display" với "monochrome display". "Monochromatic" nhấn mạnh về màu sắc duy nhất, còn "monochrome" có thể bao gồm cả các sắc độ của một màu.
Ghi chính xác "monochromatic" với "chroma" (màu sắc) và "display" (hiển thị).
Từ "monochromatic" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "mono" (một) và "chroma" (màu sắc), nghĩa là "một màu". "Display" có nghĩa là "hiển thị".
Thông thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ để mô tả màn hình chỉ hiển thị một màu hoặc các sắc độ của một màu.