Looking up...
The government imposed a ban on smoking in public places.
Chính phủ ban hành lệnh cấm hút thuốc ở các nơi công cộng.
Lệnh cấm hoặc lệnh cấm đoán được ban hành bởi cơ quan có thẩm quyền.
The ban on single-use plastics will come into effect next year.
Lệnh cấm sử dụng các sản phẩm nhựa một lần sẽ có hiệu lực vào năm tới.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị.
Thời gian bị cấm hoặc bị loại khỏi một hoạt động.
He received a three-month ban from playing football after his misconduct.
Anh ta bị cấm thi đấu bóng đá trong ba tháng sau khi vi phạm kỷ luật.
Thường được sử dụng trong thể thao hoặc các hoạt động xã hội.
Từ 'ban' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị để chỉ lệnh cấm.
'Ban' thường được sử dụng để chỉ lệnh cấm cụ thể, trong khi 'prohibition' có nghĩa là việc cấm một hoạt động hoặc sản phẩm một cách toàn diện.
Từ gốc tiếng Anh 'ban' có nghĩa là lệnh cấm, bắt nguồn từ tiếng Anglo-French 'ban' có nghĩa là lệnh cấm hoặc lệnh trừng phạt.
Từ 'ban' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị để chỉ lệnh cấm. Trong tiếng Anh, nó cũng có thể được sử dụng trong thể thao để chỉ thời gian bị cấm thi đấu.