Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. patient

patient

/ˈpeɪʃənt/
kiên nhẫn

She remained patient while waiting for her turn.

Cô ấy vẫn kiên nhẫn khi chờ lượt của mình.


trang trọngthông thường

Có sự kiên nhẫn, không dễ nổi giận hoặc mất kiên trì.

The teacher was very patient with the struggling students.

Giáo viên rất kiên nhẫn với những học sinh gặp khó khăn.

Thường dùng để mô tả tính cách của một người trong tình huống cần thời gian hoặc sự chờ đợi.

Y học
trang trọngchuyên ngành

Một người đang nhận điều trị y tế.

The doctor examined the patient carefully.

Bác sĩ đã kiểm tra bệnh nhân cẩn thận.

Trong ngữ cảnh y tế, 'patient' chỉ người bệnh.

Cụm từ kết hợp

be patientkiên nhẫnlose patiencemất kiên nhẫnpatient carechăm sóc bệnh nhân

Từ đồng nghĩa

tolerantenduringforbearing

Từ trái nghĩa

impatientrestlessirritable

Cụm từ liên quan

patience is a virtuetục ngữ
kiên nhẫn là một ưu điểm

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'patient' có thể là tính từ hoặc danh từ, nên cần phân biệt ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Danh từ y tế

Khi 'patient' là danh từ, nó chỉ người bệnh, thường được sử dụng trong bối cảnh y tế.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'patientia' có nghĩa là 'kiên nhẫn'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'patient' có thể là tính từ hoặc danh từ. Khi dùng như danh từ, nó chỉ người bệnh trong ngữ cảnh y tế.

Phân tích từ

pat
chịu đựng
root
+
-ient
người chịu đựng
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.