Looking up...
She remained patient while waiting for her turn.
Cô ấy vẫn kiên nhẫn khi chờ lượt của mình.
Có sự kiên nhẫn, không dễ nổi giận hoặc mất kiên trì.
The teacher was very patient with the struggling students.
Giáo viên rất kiên nhẫn với những học sinh gặp khó khăn.
Thường dùng để mô tả tính cách của một người trong tình huống cần thời gian hoặc sự chờ đợi.
Một người đang nhận điều trị y tế.
The doctor examined the patient carefully.
Bác sĩ đã kiểm tra bệnh nhân cẩn thận.
Trong ngữ cảnh y tế, 'patient' chỉ người bệnh.
Lưu ý rằng 'patient' có thể là tính từ hoặc danh từ, nên cần phân biệt ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Khi 'patient' là danh từ, nó chỉ người bệnh, thường được sử dụng trong bối cảnh y tế.
Từ gốc Latin 'patientia' có nghĩa là 'kiên nhẫn'.
Trong tiếng Anh, 'patient' có thể là tính từ hoặc danh từ. Khi dùng như danh từ, nó chỉ người bệnh trong ngữ cảnh y tế.